请输入您要查询的越南语单词:
单词
弁
释义
弁
[biàn]
Bộ: 廾 - Củng
Số nét: 5
Hán Việt: BIỆN
名
1. mũ nam; nón đàn ông thời xưa。古时男子戴的帽子。
2. gần nhất; đặt ở gần nhất, phía trước nhất。放在最前面的。
3. võ biền; chiến; biện (chức quan võ cấp thấp ngày xưa)。旧时称低级武职。
武弁
võ biền
马弁
chiến mã
Từ ghép:
弁言
随便看
危险
危难
卲
即
即事
即令
即以其人之道,还治其人之身
即位
即使
即便
即兴
即兴表演
即刻
即夕
即如
即将
即席
即或
即日
即时
即景
即景生情
即期
即若
即行
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 4:59:01