请输入您要查询的越南语单词:
单词
一半
释义
一半
[yībàn]
phân nửa; một phần hai; một nửa 。(一半儿)二分之一。
把菜子分给他们一半儿,咱们有一半儿也就多了。
đem rau chia cho họ phân nửa, chúng ta có phân nửa cũng đủ rồi.
随便看
蹦蹦儿车
蹦蹦跳跳
蹦达
蹦高儿
蹩
蹩脚
蹩脚货
蹬
蹬技
蹬腿
蹭
蹭蹬
蹯
蹰
蹲
蹲伏
蹲坑
蹲点
蹲班
蹲班房
蹲窝
蹲腿
蹲膘
蹲苗
蹲踞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:59:51