请输入您要查询的越南语单词:
单词
坐飞机
释义
坐飞机
[zuòfēijī]
1. mù mịt; mù tịt。比喻茫然不解,近似"如堕烟海";"如入五里雾中"。
我听这一门课,完全是在坐飞机。
Tôi hoàn toàn mù tịt về môn học này.
2. đi máy bay; ngồi máy bay; đi bằng máy bay。乘坐飞机旅行。
随便看
丹
丹佛
丹凤
丹凤眼
丹参
丹墀
丹心
丹方
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
丹麦
为
为了
为人
为人作嫁
为什么
为伍
为何
为力
为富不仁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 1:28:39