请输入您要查询的越南语单词:
单词
坑道
释义
坑道
[kēngdào]
1. đường hầm (khi khai thác mỏ, ở dưới đất đào thành những đường hầm)。开矿时在地下挖成的通道。
2. hầm ngầm; địa đạo (công sự ở dưới đất ăn thông với nhau, dùng trong chiến đấu)。互相通连的地下工事,用来进行战斗, 隐蔽人员或储藏物资。
随便看
加
加仑
加以
加价
加倍
加入
加冕
加农炮
加冠
加减乘除
加利福尼亚
加剧
加劲
加勒比海
加压
加压釜
加号
加固
加塞儿
加委
加官
加官进禄
加害
加密
加封
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:30:41