请输入您要查询的越南语单词:
单词
坦白
释义
坦白
[tǎnbái]
1. thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực。心地纯洁,语言直率。
襟怀坦白
bụng dạ cởi mở
2. thật thà; nói thật (sai lầm và tội lỗi của bản thân.)。如实地说出(自己的错误或罪行)。
坦白交代问题。
nói rõ vấn đề.
坦白从宽,抗拒从严。
thực thà được khoan hồng, chống lại bị nghiêm trị.
随便看
浅鲜
浆
浆挹
浆掖
浆果
浆洗
浆液
浆膜
浇
浇头
浇料
浇水
浇汁
浇注
浇湿
浇漓
浇灌
浇筑
浇薄
浇铸
浈
浉
浊
浊世
浊度
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:37:36