请输入您要查询的越南语单词:
单词
坦荡
释义
坦荡
[tǎndàng]
1. bằng phẳng; rộng rãi bằng phẳng。宽广平坦。
前面是一条坦荡的大路。
trước mặt là con đường rộng rãi bằng phẳng.
2. thẳng thắn vô tư; trong sáng vô tư。形容心地纯洁,胸襟宽畅。
胸怀坦荡
tấm lòng trong sáng vô tư
随便看
的
的卡
的士
的当
的情
的款
的的
的真
的确
的确良
的证
的话
的黎波里
皆
皇
皇上
皇亲国戚
皇位
皇储
皇冠
皇历
皇古
皇后
皇天
皇天后土
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:25