请输入您要查询的越南语单词:
单词
坦荡
释义
坦荡
[tǎndàng]
1. bằng phẳng; rộng rãi bằng phẳng。宽广平坦。
前面是一条坦荡的大路。
trước mặt là con đường rộng rãi bằng phẳng.
2. thẳng thắn vô tư; trong sáng vô tư。形容心地纯洁,胸襟宽畅。
胸怀坦荡
tấm lòng trong sáng vô tư
随便看
改称
改移
改稿
改窜
改线
改组
改编
改良
改良主义
改色
改葬
改行
改装
改观
改订
改辙
改过
改过向善
改过自新
改进
改选
改造
改道
改邪归正
改醮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:46