请输入您要查询的越南语单词:
单词
俘
释义
俘
[fú]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 9
Hán Việt: PHÙ
1. bắt tù binh; bắt; bắt giữ; giam。俘虏1.。
俘获
bắt được tù binh
被俘
bị bắt làm tù binh
2. tù binh。俘虏2.。
战俘
tù binh chiến tranh
遣俘(遣返战俘)。
tù binh sống sót; trao trả tù binh.
Từ ghép:
俘获
;
俘虏
随便看
岘
岙
岚
岛
岛国
岛屿
岛弧
岜
岞
岢
岣
岧
岧岧
岧峣
岩
岩层
岩心
岩洞
岩浆
岩浆岩
岩渊
岩溶
岩盐
岩石
岩石学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:28:11