请输入您要查询的越南语单词:
单词
勃发
释义
勃发
[bófā]
动
1. bừng bừng; rạng rỡ; phấn chấn; dồi dào。 焕发;旺盛。
2. bộc phát; bùng nổ; tràn trề; bừng lên。 突然发生。
英姿勃发
uy nghi rạng rỡ
生机勃发
sức sống tràn trề
随便看
花遮柳掩
花酒
花里胡哨
花钱
花销
花镜
花障
花雕
花露
花露水
花面狸
花项
花须
花饰
花骨朵
花魁
花鸟
花黄
花鼓
花鼓戏
芲
芳
芳名
芳姿
芳年
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:57:24