请输入您要查询的越南语单词:
单词
勃发
释义
勃发
[bófā]
动
1. bừng bừng; rạng rỡ; phấn chấn; dồi dào。 焕发;旺盛。
2. bộc phát; bùng nổ; tràn trề; bừng lên。 突然发生。
英姿勃发
uy nghi rạng rỡ
生机勃发
sức sống tràn trề
随便看
截爪
截留
截瘫
截肢
截至
截获
截道
截长补短
截门
截面
戬
戮
戮力同心
戳
戳不住
戳份儿
戳儿
戳刺感
戳壁脚
戳得住
戳搭
戳穿
戳记
戴
戴大帽子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:01:49