请输入您要查询的越南语单词:
单词
勃发
释义
勃发
[bófā]
动
1. bừng bừng; rạng rỡ; phấn chấn; dồi dào。 焕发;旺盛。
2. bộc phát; bùng nổ; tràn trề; bừng lên。 突然发生。
英姿勃发
uy nghi rạng rỡ
生机勃发
sức sống tràn trề
随便看
哈萨克族
哈达
哈里发
哈里斯堡
哈雷彗星
哉
哌
哌嗪
响
响亮
响儿
响动
响器
响声
响尾蛇
响应
响彻云霄
响晴
响杨
响箭
响遏行云
响音
响马
响鼻
哎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:31:43