请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jīng]
Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 12
Hán Việt: TINH
 1. ánh sáng; óng ánh。光亮。
 晶莹。
 óng ánh.
 亮晶晶。
 sáng trong.
 2. trong suốt; thuỷ tinh; trong。水晶。
 茶晶。
 nước trà trong.
 墨晶。
 thuỷ tinh nâu.
 3. tinh thể; tinh。晶体。
 结晶。
 kết tinh.
Từ ghép:
 晶体 ; 晶体点阵 ; 晶体管 ; 晶莹 ; 晶状体
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:37:39