请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 举行
释义 举行
[jǔxíng]
 tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)。进行(集会、比赛等)。
 举行会谈。
 tổ chức hội đàm.
 举行球赛。
 tiến hành thi đấu bóng đá.
 展览会在文化宫举行。
 triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 14:53:04