请输入您要查询的越南语单词:
单词
充其量
释义
充其量
[chōngqíliàng]
nhiều nhất; cùng lắm; tối đa; không hơn được nữa。表示做最大限度的估计;至多。
充其量十天就可以完成这个任务。
cùng lắm là mười ngày thì có thể hoàn thành được nhiệm vụ này.
随便看
困倦
困兽犹斗
困厄
困境
困守
困惑
困惫
困扰
困窘
困苦
困觉
困难
困顿
囱
围
围击
围剿
围嘴儿
围困
围场
围垦
围城
围墙
围子
围屏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:18