请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 充其量
释义 充其量
[chōngqíliàng]
 nhiều nhất; cùng lắm; tối đa; không hơn được nữa。表示做最大限度的估计;至多。
 充其量十天就可以完成这个任务。
 cùng lắm là mười ngày thì có thể hoàn thành được nhiệm vụ này.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 14:25:08