请输入您要查询的越南语单词:
单词
充实
释义
充实
[chōngshí]
1. phong phú; đầy đủ; dư dật; dạt dào。丰富;充足(多指内容或人员物力的配备)。
文字流畅,内容充实。
lời văn trôi chảy, nội dung phong phú.
2. tăng cường; bổ sung cho đủ; nâng cao chất lượng; làm phong phú。使充足;加强。
下放干部,充实基层。
đưa cán bộ xuống tăng cường cho cơ sở.
随便看
离散
离析
离格儿
离索
离经判道
离群索居
离职
离谱
离辙
离间
离队
离题
禽
禽兽
禾
禾场
禾本科
禾秆
禾苗
禾草
禾虫
秀
秀丽
秀义
秀媚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 6:45:28