请输入您要查询的越南语单词:
单词
充实
释义
充实
[chōngshí]
1. phong phú; đầy đủ; dư dật; dạt dào。丰富;充足(多指内容或人员物力的配备)。
文字流畅,内容充实。
lời văn trôi chảy, nội dung phong phú.
2. tăng cường; bổ sung cho đủ; nâng cao chất lượng; làm phong phú。使充足;加强。
下放干部,充实基层。
đưa cán bộ xuống tăng cường cho cơ sở.
随便看
黄盖
黄种
黄种人
黄米
黄粱梦
黄糖
黄纸板
黄脸婆
黄色
黄色炸药
黄芦
黄芩
黄芪
黄花
黄花女儿
黄莺
黄菜
黄蜂
黄蜡
黄衣使者
黄表纸
黄袍加身
黄豆
黄账
黄连
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:25:03