请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 否定
释义 否定
[fǒudìng]
 1. phủ định; phủ nhận; chối bỏ; từ bỏ。否认事物的存在或事物的真实性(跟'肯定'相对)。
 全盘否定
 phủ nhận toàn bộ
 否定一切
 phủ định tất cả
 2. phản diện; phủ định; mặt trái。表示否认的;反面的(跟'肯定'相对)。
 否定判断
 phán đoán phủ định
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:31:25