请输入您要查询的越南语单词:
单词
刚强
释义
刚强
[gāngqiáng]
kiên cường; vững vàng; vững chắc; không chịu khuất phục; bất khuất (tính cách, ý chí...)。(性格、意志)坚强。不怕困难或不屈服于恶势力。
刚强不屈
kiên cường bất khuất
随便看
生词
生财
生财有道
生趣
生路
生辰
生还
生造
生铁
生长
生长期
生长激素
生长点
生长素
生齿
生龙活虎
甡
甥
甥女
用
用事
用人
用兵
用具
用刑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:18:21