请输入您要查询的越南语单词:
单词
刚劲
释义
刚劲
[gāngjìng]
mạnh mẽ; hiên ngang; vững vàng; kiên quyết (tư thế, phong cách...); cứng cáp; vững chắc; cường tráng; sung sức。(姿态、风格等)挺拔有力。
笔力刚劲
bút lực mạnh mẽ
枣树伸出刚劲的树枝。
cây táo giương những cành mạnh mẽ.
随便看
无名指
无名氏
无名肿毒
无名英雄
无后坐力炮
无味
无地自容
无坐力炮
无坚不摧
无垠
无声
无声无息
无声无臭
无声片
无声片儿
无大无小
无头告示
无头案
无奇不有
无奈
无奈何
无如
无妄之灾
无妨
无始无终
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 20:52:47