请输入您要查询的越南语单词:
单词
刚劲
释义
刚劲
[gāngjìng]
mạnh mẽ; hiên ngang; vững vàng; kiên quyết (tư thế, phong cách...); cứng cáp; vững chắc; cường tráng; sung sức。(姿态、风格等)挺拔有力。
笔力刚劲
bút lực mạnh mẽ
枣树伸出刚劲的树枝。
cây táo giương những cành mạnh mẽ.
随便看
拉下水
拉下脸
拉丝
拉买卖
拉亏空
拉交情
拉倒
拉偏手儿
拉关系
拉力
拉力器
拉后腿
拉呱儿
拉场子
拉多斯
拉大旗,作虎皮
拉大片
拉夫
拉套
拉客
拉家带口
拉山头
拉巴
拉巴斯
拉巴特
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 0:47:55