请输入您要查询的越南语单词:
单词
无量
释义
无量
[wúliàng]
vô cùng tận; vô số; rộng lớn mênh mông; thênh thang。没有限量;没有止境。
前途无量。
tiền đồ thênh thang.
随便看
士大夫
士夫
士女
士敏土
士气
士绅
壬
壮
壮丁
壮丽
壮举
壮健
壮士
壮大
壮实
壮工
壮年
壮心
壮志
壮志凌云
壮怀
壮戏
壮族
壮火
壮烈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:42