请输入您要查询的越南语单词:
单词
旧案
释义
旧案
[jiù'àn]
1. bản án cũ; án kiện cũ。历时较久的案件。
积年旧案都已经清理完毕。
những bản án cũ lâu ngày đều đã được thanh lý xong.
2. cũ; trước đây。过去的条例或事例。
优抚工作暂照旧案办理。
công tác chăm sóc người già tạm thời làm như trước đây.
随便看
讫
训
训令
训喻
训导
训斥
训示
训练
训育
训诂
训词
训话
训诫
训诲
训迪
议
议事
议价
议会
议会制
议决
议员
议和
议定
议定书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 6:45:32