请输入您要查询的越南语单词:
单词
旧案
释义
旧案
[jiù'àn]
1. bản án cũ; án kiện cũ。历时较久的案件。
积年旧案都已经清理完毕。
những bản án cũ lâu ngày đều đã được thanh lý xong.
2. cũ; trước đây。过去的条例或事例。
优抚工作暂照旧案办理。
công tác chăm sóc người già tạm thời làm như trước đây.
随便看
笓
笔
笔下
笔伐
笔供
笔削
笔力
笔势
笔友
笔受
笔名
笔墨
笔墨官司
笔头儿
笔套
笔尖
笔帽
笔底下
笔底生花
笔录
笔心
笔意
笔战
笔挺
笔札
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:07