请输入您要查询的越南语单词:
单词
对等
释义
对等
[duìděng]
ngang nhau; ngang hàng; đồng đẳng; cùng địa vị cấp bậc và địa vị ngang nhau (đẳng cấp, địa vị)。(等级、地位等)相等。
双方应派对等人员进行会谈。
hai bên nên cử những người có cùng địa vị tiến hành đàm phán.
随便看
镯
镯子
镰
镰刀
镱
镳
镴
镵
镶
镶嵌
镶牙
长
长上
长久
长于
长亭
长亲
长假
长势
长句
长叹
长吁短叹
长吟
长吨
长圆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:15