请输入您要查询的越南语单词:
单词
对路
释义
对路
[duìlù]
1. thích hợp; hợp nhu cầu; hợp yêu cầu。合于需要;合于要求。
对路产品
sản phẩm hợp nhu cầu
这种货运到山区可不对路。
hàng này đýa đến vùng núi không hợp nhu cầu.
2. thích; thích hợp; hợp。对劲1.。
他觉得干这个工作挺对路。
anh ấy cảm thấy làm công việc này rất hợp.
随便看
不过意
不近人情
不近情理
不迭
不送气
不适
不逊
不透明
不透气
不逞
不逞之徒
不速之客
不逮
不遂
不遑
不道
不道德
不遗余力
不避
不郎不秀
不配
不锈钢
不错
不错眼
不闻不问
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:49