请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 对路
释义 对路
[duìlù]
 1. thích hợp; hợp nhu cầu; hợp yêu cầu。合于需要;合于要求。
 对路产品
 sản phẩm hợp nhu cầu
 这种货运到山区可不对路。
 hàng này đýa đến vùng núi không hợp nhu cầu.
 2. thích; thích hợp; hợp。对劲1.。
 他觉得干这个工作挺对路。
 anh ấy cảm thấy làm công việc này rất hợp.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:49