请输入您要查询的越南语单词:
单词
将信将疑
释义
将信将疑
[jiāngxìnjiāngyí]
Hán Việt: TƯƠNG TÍN TƯƠNG NGHI
nửa tin nửa ngờ; bán tín bán nghi; vừa tin vừa ngờ。有些相信, 又有些怀疑。
我解释了半天, 他还是将信将疑。
tôi giải thích cả buổi trời, anh ấy vẫn bán tín bán nghi.
随便看
临阵脱逃
临风
丸
丸剂
丸子
丸药
丹
丹佛
丹凤
丹凤眼
丹参
丹墀
丹心
丹方
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
丹麦
为
为了
为人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:28