请输入您要查询的越南语单词:
单词
拖带
释义
拖带
[tuōdài]
1. lôi; kéo; dắt。牵引。
这些车辆不仅载重量大,而且拖带灵活,平稳安全。
những chiếc xe này không những trọng tải lớn, mà kéo đi cũng dễ, chắc chắn an toàn.
2. liên luỵ; dính líu; dính dáng。牵连;牵累。
受到儿女的拖带。
bị con cái làm liên luỵ
随便看
隔壁
隔声
隔外
隔夜
隔室
灵感
灵慧
灵敏
灵敏度
灵机
灵柩
灵榇
灵气
灵活
灵牌
灵犀
灵猫
灵秀
灵符
灵芝
灵车
灵透
灵通
灵长目
灵验
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 9:28:18