| | | |
| [jiāngjūn] |
| | | 1. chiếu tướng (trong đánh cờ)。下象棋时攻击对方的'将'或'帅' 。 |
| | | 2. chiếu tướng; làm khó (làm người khác khó xử)。比喻给人出难题,使人为难。 |
| | | 他当众将了我一军,要我表演舞蹈。 |
| | trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo. |
| | | 3. tướng quân。将(jiàng)级军官。 |
| | | 4. cấp tướng; sĩ quan cao cấp。泛指高级将领。 |