请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 将军
释义 将军
[jiāngjūn]
 1. chiếu tướng (trong đánh cờ)。下象棋时攻击对方的'将'或'帅' 。
 2. chiếu tướng; làm khó (làm người khác khó xử)。比喻给人出难题,使人为难。
 他当众将了我一军,要我表演舞蹈。
 trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo.
 3. tướng quân。将(jiàng)级军官。
 4. cấp tướng; sĩ quan cao cấp。泛指高级将领。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 7:39:51