请输入您要查询的越南语单词:
单词
天禀
释义
天禀
[tiānbǐng]
thiên tư; thiên phú; tư chất tự nhiên; thiên bẩm。天资。
天禀聪颖。
trí thông minh trời cho; thông minh bẩm sinh; trí thông minh thiên phú; vốn sẵn thông minh.
随便看
营运
营造
营造尺
萦
萦回
萦怀
萦系
萦纡
萦绕
萧
萧墙
萧条
萧森
萧洒
萧然
萧瑟
萧疏
萧索
萧萧
萧规曹随
萧飒
萨
萨克拉门托
萨克管
萨其马
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:04