请输入您要查询的越南语单词:
单词
天禀
释义
天禀
[tiānbǐng]
thiên tư; thiên phú; tư chất tự nhiên; thiên bẩm。天资。
天禀聪颖。
trí thông minh trời cho; thông minh bẩm sinh; trí thông minh thiên phú; vốn sẵn thông minh.
随便看
声明
声望
声母
声气
声波
声泪俱下
声浪
声称
声纳
声腔
声色
声言
声誉
声讨
声请
声调
声谱
声辩
声速
声部
声门
声音
声韵学
声频
壳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:04:59