请输入您要查询的越南语单词:
单词
慧
释义
慧
[huì]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 15
Hán Việt: TUỆ
thông minh; tuệ; trí tuệ; huệ; trí huệ; sáng láng。聪明。
智慧
trí tuệ
聪慧
thông tuệ
慧心
tuệ tâm (cách gọi của Đạo Phật, chỉ lòng lĩnh ngộ được chân lý. Nay chỉ trí tuệ.)
Từ ghép:
慧根
;
慧黠
;
慧心
;
慧眼
随便看
一潭死水
一炮打响
一点儿
一片冰心
一物降一物
一生
一百一
一盘散沙
一盘棋
一目了然
一目十行
一直
一相情愿
一瞥
一瞬
一知半解
一碗水端平
一神教
一程子
一穷二白
一空
一窍不通
一窝蜂
一端
一竿子到底
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:22:45