请输入您要查询的越南语单词:
单词
好心
释义
好心
[hǎoxīn]
hảo tâm; tấm lòng vàng; lòng tốt; lòng chân thật。好意。
一片好心
lòng tốt; tấm lòng vàng.
随便看
记念
记性
记恨
记挂
记游
记者
记要
记认
记诵
记载
记过
记述
讱
讲
讲义
讲习
讲价
讲价钱
讲台
讲史
讲和
讲坛
讲堂
讲学
讲师
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:55:59