请输入您要查询的越南语单词:
单词
好心
释义
好心
[hǎoxīn]
hảo tâm; tấm lòng vàng; lòng tốt; lòng chân thật。好意。
一片好心
lòng tốt; tấm lòng vàng.
随便看
婕妤
婗
婚
婚书
婚事
婚俗
婚假
婚变
婚外恋
婚姻
婚姻法
婚娶
婚嫁
婚宴
婚恋
婚期
婚检
婚生
婚生子女
婚礼
婚约
婚纱
婚配
婚龄
婞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 20:38:30