请输入您要查询的越南语单词:
单词
好心
释义
好心
[hǎoxīn]
hảo tâm; tấm lòng vàng; lòng tốt; lòng chân thật。好意。
一片好心
lòng tốt; tấm lòng vàng.
随便看
凑合
凑巧
凑手
凑拢
凑搭
凑数
凑热闹儿
凑胆子
凑趣儿
凑集
凓
凙
凛
凛冽
凛凛
凛然
凝
凝华
凝固
凝固汽油弹
凝固点
凝思
凝望
凝滞
凝灰岩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 12:00:06