请输入您要查询的越南语单词:
单词
好汉
释义
好汉
[hǎohàn]
hảo hán; nam tử; anh hùng; người đàn ông dũng cảm, người hào hiệp; đàn ông。勇敢坚强或有胆识有作为的男子。
英雄好汉
anh hùng hảo hán
好汉做事好汉当。
đàn ông, dám làm dám chịu.
随便看
牧工
牧师
牧放
牧歌
牧民
牧畜
牧童
牧草
物
物主
物事
物产
物以类聚
物件
物价
物价指数
物伤其类
物体
物候
物力
物化
物化劳动
物品
物态
物情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:33