请输入您要查询的越南语单词:
单词
懒骨头
释义
懒骨头
[lǎngǔ·tou]
đồ lười biếng; đồ nhớt thây; đồ thối thây; đồ đại lãn; lười ngay xương; làm biếng nhớt thây; đồ ăn không ngồi rồi; đồ vô công rỗi nghề (tiếng chửi)。懒惰的人(骂人的话)。
随便看
跃然
跃跃欲试
跃迁
跃进
跄
跄跄
跄踉
跅
跋
跋前踬后
跋山涉川
跋扈
跋文
跋涉
跋语
跌
跌交
跌价
跌份
跌倒
跌宕
跌宕昭彰
跌幅
跌打损伤
跌水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:31:28