请输入您要查询的越南语单词:
单词
懒骨头
释义
懒骨头
[lǎngǔ·tou]
đồ lười biếng; đồ nhớt thây; đồ thối thây; đồ đại lãn; lười ngay xương; làm biếng nhớt thây; đồ ăn không ngồi rồi; đồ vô công rỗi nghề (tiếng chửi)。懒惰的人(骂人的话)。
随便看
自卖自夸
自卫
自发
自取其咎
自取灭亡
自叙
自古
自各儿
自后
自吹自擂
自告奋勇
自命
自命不凡
自咎
自圆其说
自在
自在阶级
自外
自大
自夸
自奉
自如
自始至终
自娱
自学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:31