请输入您要查询的越南语单词:
单词
懒骨头
释义
懒骨头
[lǎngǔ·tou]
đồ lười biếng; đồ nhớt thây; đồ thối thây; đồ đại lãn; lười ngay xương; làm biếng nhớt thây; đồ ăn không ngồi rồi; đồ vô công rỗi nghề (tiếng chửi)。懒惰的人(骂人的话)。
随便看
抢修
抢先
抢劫
抢占
抢嘴
抢墒
抢夺
抢掠
抢收
抢救
抢渡
抢白
抢种
抢购
抢险
护
护从
护佑
护兵
护养
护前
护卫
护卫舰
护卫艇
护国运动
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:03:19