请输入您要查询的越南语单词:
单词
抢占
释义
抢占
[qiǎngzhàn]
1. chiếm trước; tranh chiếm trước; giành chiếm trước。抢先占领。
抢占高地。
tranh chiếm vùng đất cao.
2. chiếm hữu phi pháp。非法占有。
抢占集体财产。
chiếm hữu phi pháp tài sản tập thể.
随便看
牌
牌价
牌位
牌匾
牌号
牌坊
牌子
牌子曲
牌楼
牌照
牌照税
牌示
牍
牐
牒
牕
牗
牙
牙买加
牙侩
牙关
牙刷
牙医
牙口
牙周病
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:15