请输入您要查询的越南语单词:
单词
抢先
释义
抢先
[qiǎngxiān]
giành trước; vượt lên trước; tranh dẫn đầu。(抢先儿)赶在别人前头;争先。
青年人热情高,干什么活儿都爱抢先儿。
thanh niên lòng nhiệt tình cao, làm việc gì cũng thích vượt lên trước.
随便看
菜薹
菜蚜
菜谱
菜豆
菜金
菜青
菜馆
菝
菟
菠
菠菜
菠萝
菠萝蜜
菠薐菜
菡
菢
菥
菨
菩
菩提
菩提树
菩萨
菪
菰
菱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:46:00