请输入您要查询的越南语单词:
单词
义学
释义
义学
[yìxué]
trường học miễn phí (thời xưa tư nhân góp tiền hoặc dùng tiền công ích của địa phương dựng lên.)。旧时由私人集资或用地方公益金创办的免费的学校。
随便看
操练
操舵
操蛋
操行
擎
擐
擒
擒拿
擗
擗踊
擘
擘画
擞
擢
擢升
擢发难数
擢用
擢秀
擢第
擤
擦
擦亮
擦亮眼睛
擦伤
擦屁股
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 1:02:48