请输入您要查询的越南语单词:
单词
乖戾
释义
乖戾
[guāilì]
bất thường; trái tính trái nết; không hợp nhau; dở hơi; lố lăng; gàn dở; ương bướng (tính tình, ngôn ngữ, hành vi)。(性情、语言、行为)别扭,不合情理。
性情乖戾
tính tình ương bướng.
语多乖戾
nói nhiều mất hay.
随便看
希腊字母
帏
帐
帐子
帐幕
帐篷
帑
帔
帕
帕拉马里博
帕果帕果
帕皮提
帖
帖子
帖耳
帘
帘子
帘布
帙
帚
帛
帛书
帛画
帛缕
帜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:19