请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 乖觉
释义 乖觉
[guāijué]
 thông minh; lanh lợi; lanh; nhanh nhẹn; nhanh trí。机警;聪敏。
 乖觉伶俐
 thông minh lanh lợi
 小松鼠乖觉得很,听到了一点儿响声就溜跑了。
 con sóc nhỏ rất lanh, vừa nghe tiếng động đã chạy vụt đi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:49:55