请输入您要查询的越南语单词:
单词
兜揽
释义
兜揽
[dōulǎn]
1. câu khách; mời khách。招引(顾客)。
兜揽生意。
mời khách mua hàng; chào hàng.
2. chuốc lấy; ôm nhiều việc。把事情往身上拉。
他就爱兜揽个事儿。
những việc này đều do nó chuốc lấy.
随便看
亡失
亡故
亡灵
亡羊补牢
亡魂
亡魂丧胆
亢
亢奋
亢旱
亢进
交
交九
交互
交付
交代
交会
交公
交关
交兵
交割
交办
交加
交午
交卷
交卸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:25