请输入您要查询的越南语单词:
单词
兜揽
释义
兜揽
[dōulǎn]
1. câu khách; mời khách。招引(顾客)。
兜揽生意。
mời khách mua hàng; chào hàng.
2. chuốc lấy; ôm nhiều việc。把事情往身上拉。
他就爱兜揽个事儿。
những việc này đều do nó chuốc lấy.
随便看
橡胶树
橡胶草
橤
橥
橦
橪
橫
橫暴
橱
橱柜
橱窗
使君子
使命
使唤
使坏
使女
使役
使徒
使得
使性子
使用
使用价值
使眼色
使者
使节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:11:09