请输入您要查询的越南语单词:
单词
兜揽
释义
兜揽
[dōulǎn]
1. câu khách; mời khách。招引(顾客)。
兜揽生意。
mời khách mua hàng; chào hàng.
2. chuốc lấy; ôm nhiều việc。把事情往身上拉。
他就爱兜揽个事儿。
những việc này đều do nó chuốc lấy.
随便看
劳苦功高
劳资
劳金
劳顿
劳驾
劻
劼
劾
势
势不两立
势利
势利眼
势力
势均力敌
势头
势如破竹
势家
势必
势派
势焰
势能
勃
勃兴
勃劳
勃勃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:41:03