请输入您要查询的越南语单词:
单词
入神
释义
入神
[rùshén]
1. thích; mê mẩn; say mê。对眼前的事物发生浓厚的兴趣而注意力高度集中。
他越说越起劲,大家越听越入神。
anh ấy càng nói càng hăng, mọi người càng thích nghe.
2. tinh vi; tinh xảo。达到精妙的境地。
这幅画画得很入神。
bức tranh hoa này rất tinh xảo.
随便看
愚懦
愚拙
愚昧
愚民政策
愚氓
愚痴
愚笨
愚蒙
愚蠢
愚钝
愚陋
愚顽
愚鲁
感
感世
感人
感人肺腑
感伤
感佩
感光
感光片
感光纸
感兴
感冒
感到
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 22:16:34