请输入您要查询的越南语单词:
单词
即席
释义
即席
[jíxí]
书
1. ngay trên bàn tiệc; ngay trong bữa tiệc; ngay trên bàn hội nghị。在宴席或集会上。
即席讲话。
nói chuyện ngay trên bàn tiệc.
即席赋诗。
làm thơ ngay trên bàn tiệc.
2. ngồi vào chiếu; ngồi vào bàn; nhập tiệc。入席;就位。
随便看
吃黑枣儿
各
各个
各个击破
各人
各位
各别
各半
各处
各奔前程
各就各位
各尽所能
各尽所能,按劳分配
各尽所能,按需分配
各式各样
各得其所
各执一词
各抒己见
各持己见
各有千秋
各有所好
各有所长
各界
各种
各种各样
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:25:41