请输入您要查询的越南语单词:
单词
即席
释义
即席
[jíxí]
书
1. ngay trên bàn tiệc; ngay trong bữa tiệc; ngay trên bàn hội nghị。在宴席或集会上。
即席讲话。
nói chuyện ngay trên bàn tiệc.
即席赋诗。
làm thơ ngay trên bàn tiệc.
2. ngồi vào chiếu; ngồi vào bàn; nhập tiệc。入席;就位。
随便看
等分
等到
等号
等同
等因奉此
等地
等外
等差
等差级数
等式
等待
等日
等次
等比级数
等离子体
等离子态
等第
等等
等米下锅
等级
等而下之
等腰
等衰
等要三角形
等身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:53:50