请输入您要查询的越南语单词:
单词
即席
释义
即席
[jíxí]
书
1. ngay trên bàn tiệc; ngay trong bữa tiệc; ngay trên bàn hội nghị。在宴席或集会上。
即席讲话。
nói chuyện ngay trên bàn tiệc.
即席赋诗。
làm thơ ngay trên bàn tiệc.
2. ngồi vào chiếu; ngồi vào bàn; nhập tiệc。入席;就位。
随便看
规划
规则
规制
规劝
规勉
规复
规定
规定动作
规律
规整
规格
规模
规正
规矩
规程
规章
规约
规范
规范化
规行矩步
规诫
规诲
规谏
规避
觅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 1:47:01