请输入您要查询的越南语单词:
单词
即席
释义
即席
[jíxí]
书
1. ngay trên bàn tiệc; ngay trong bữa tiệc; ngay trên bàn hội nghị。在宴席或集会上。
即席讲话。
nói chuyện ngay trên bàn tiệc.
即席赋诗。
làm thơ ngay trên bàn tiệc.
2. ngồi vào chiếu; ngồi vào bàn; nhập tiệc。入席;就位。
随便看
摆龙门阵
摇
摇动
摇唇鼓舌
摇头
摇头摆尾
摇头晃脑
摇尾乞怜
摇手
摇摆
摇摇欲坠
摇撼
摇旗呐喊
摇晃
摇曳
摇椅
摇篮
摇篮曲
摇耧
摇船
摇荡
摇蚊
摇蜜
摇身一变
摇钱树
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 14:22:21