请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 入绪
释义 入绪
[rùxù]
 bắt đầu có nề nếp; đi vào nề nếp。有了头绪。
 这项工作刚刚入绪。
 công việc này mới đi vào nề nếp.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/3 23:38:09