请输入您要查询的越南语单词:
单词
广度
释义
广度
[guǎngdù]
chiều rộng; độ rộng; quảng bá (dùng cho vật trừu tượng)。(事物)广狭的程度。
向生产的深度和广度进军。
tiến quân vào mặt trận sản xuất cả về chiều sâu và chiều rộng.
随便看
经费
经过
经销
经闭
经院哲学
经验
经验主义
经验批判主义
绐
绑
绑匪
绑带
绑架
绑票
绑腿
绒
绒头绳
绒布
绒毛
绒线
绒花
绒衣
绒裤
结
结业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:54:51