请输入您要查询的越南语单词:
单词
大智若愚
释义
大智若愚
[dàzhìruòyú]
người tài vẻ ngoài đần độn; tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi (người có tài thường trầm tĩnh, khiêm tốn nên trông bề ngoài có vẻ đần độn)。指有智慧有才能的人,不炫耀自己,外表好像很愚笨。
随便看
不好不坏
不好惹
不好意思
不好看
不如
不妙
不妥
不妨
不孝
不学无术
不宁唯是
不安
不安分
不定
不定方程
不定根
不宜
不宣而战
不容
不容分说
不容置喙
不容置疑
不寒而栗
不对
不对劲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 5:13:42