请输入您要查询的越南语单词:
单词
大暑
释义
大暑
[dàshǔ]
đại thử; tiết đại thử; ngày nóng (một trong 24 tiết, khoảng 22, 23, 24 tháng 7, là khoảng thời gian nóng nhất ở Trung Quốc.)。二十四节气之一,在7月22,23或24日。一般是中国气候最热的时候。
随便看
笔套
笔尖
笔帽
笔底下
笔底生花
笔录
笔心
笔意
笔战
笔挺
笔札
笔杆子
笔架
笔法
笔洗
笔画
笔直
笔石
笔端
笔筒
笔答
笔算
笔者
笔耕
笔致
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 7:39:50