请输入您要查询的越南语单词:
单词
基石
释义
基石
[jīshí]
hòn đá tảng; nền tảng; cơ sở (thường dùng để ví von)。做建筑物基础的石头、多用做比喻。
工农联盟是我们建成社会主义的基石。
liên minh công nông là nền tảng để chúng ta xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.
随便看
胰岛素
胰液
胰腺
胱
胲
胳
胳膊
胳膊拧不过大腿
胳膊肘子
胳膊肘朝外拐
胳膊腕子
胳臂
胴
胴体
胵
胶
胶东大鼓
胶乳
胶体溶液
胶印
胶卷
胶合
胶合板
胶囊
胶州湾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:28:13