请输入您要查询的越南语单词:
单词
挚
释义
挚
Từ phồn thể: (摯)
[zhì]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 10
Hán Việt: CHÍ
书
thành khẩn; chân thành。诚恳。
真挚
chân thành; thành khẩn
恳挚
chân thành thiết tha.
Từ ghép:
挚爱
;
挚友
随便看
孖
孖仔
字
字义
字书
字体
字典
字句
字号
字帖
字帖儿
字幅
字幕
字形
字挟风霜
字据
字数
字斟句酌
字条
字样
字模
字正腔圆
字母
字母表
字汇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:27:13