请输入您要查询的越南语单词:
单词
挚
释义
挚
Từ phồn thể: (摯)
[zhì]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 10
Hán Việt: CHÍ
书
thành khẩn; chân thành。诚恳。
真挚
chân thành; thành khẩn
恳挚
chân thành thiết tha.
Từ ghép:
挚爱
;
挚友
随便看
寒冬
寒冬腊月
寒冷
寒冽
寒凉
寒噤
寒士
寒峭
寒带
寒微
寒心
寒悸
寒意
寒战
寒星
寒暄
寒暑
寒暑假
寒暑表
寒来暑往
寒树
寒栗
寒森森
寒毛
寒气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:28:10