请输入您要查询的越南语单词:
单词
呜呼
释义
呜呼
[wūhū]
1. ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở)。叹词,表示叹息。
呜呼哀哉。
ô hô thương thay
2. ô hô (chỉ sự chết)。指死亡。
一命呜呼。
một mạng người ô hô; chết thẳng cẳng.
随便看
巢础
巢穴
巢窟
巢脾
巢菜
巢鼠
工
工业
工业化
工业区
工业国
工业革命
工事
工于
工交
工人
工人运动
工人阶级
工件
工价
工休
工会
工伤
工余
工作
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:50:31