请输入您要查询的越南语单词:
单词
呜呼
释义
呜呼
[wūhū]
1. ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở)。叹词,表示叹息。
呜呼哀哉。
ô hô thương thay
2. ô hô (chỉ sự chết)。指死亡。
一命呜呼。
một mạng người ô hô; chết thẳng cẳng.
随便看
绚烂
绛
绛紫
络
络子
络纱
络绎
络腮胡子
绝
绝交
绝代
绝伦
绝倒
绝口
绝句
绝后
绝命书
绝响
绝唱
绝嗣
绝地
绝域
试题
试验
试验室
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:15