请输入您要查询的越南语单词:
单词
呜呼
释义
呜呼
[wūhū]
1. ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở)。叹词,表示叹息。
呜呼哀哉。
ô hô thương thay
2. ô hô (chỉ sự chết)。指死亡。
一命呜呼。
một mạng người ô hô; chết thẳng cẳng.
随便看
悲戚
悲摧
悲楚
悲欢离合
悲歌
悲泣
悲痛
悲痛欲绝
悲秋
悲苦
悲观
悲辛
悲郁
悲酸
悲风
悲鸣
悴
悸
悻
悻悻
悻然
悼
悼亡
悼唁
悼念
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:19:34