请输入您要查询的越南语单词:
单词
探问
释义
探问
[tànwèn]
1. dò hỏi (tin tức, tình hình, ý đồ...)。试探着询问(消息、情况、意图等)。
探问失散多年的亲人的下落。
dò hỏi tung tích người thân đã thất lạc nhiều năm.
到处探问,毫无结果。
dò hỏi khắp nơi nhưng không có kết quả gì.
2. thăm hỏi。探望;问候。
探问病友
thăm hỏi bạn bệnh
随便看
中拇指
中指
中提琴
中文
中断
中旬
中暑
中期
中果皮
中枢
中枢神经
中标
中栏
中校
中档
中楷
中止
中正
中毒
中气
中波
中流
中流砥柱
中游
中灶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 9:21:26