请输入您要查询的越南语单词:
单词
搅扰
释义
搅扰
[jiǎorǎo]
quấy; quấy rối; quấy nhiễu; làm náo động; chọc tức; quấy rầy; làm phiền (động tác, âm thanh hay dùng động tác, âm thanh)。(动作、声音或用动作、声音)影响别人使人感到讨厌。
姐姐温习功课,别去搅扰她。
chị đang ôn bài, đừng đến quấy chị nhé.
随便看
夙诺
多
多一个
多一半
多个
多久
多么
多义
多义词
多乐
多事
多事之秋
多于
多亏
多云
多产
多会儿
多余
多佛
多侧面
多元
多元论
多凶少吉
多分
多助
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 0:09:37