请输入您要查询的越南语单词:
单词
搏动
释义
搏动
[bódòng]
动
đập đều; đập nhịp nhàng; nhịp đập (thường chỉ tim hoặc mạch máu); rung động; dao động。 有节奏地跳动(多指心脏或血脉)。
心脏起搏器能模拟心脏的自然搏动,改善病人的病情。
máy trợ tim có thể mô phỏng nhịp đập tự nhiên của trái tim, cải thiện bịnh tình của bệnh nhân.
随便看
浓郁
浓重
浔
浕
浙
浙江
浚
浛
浜
浞
浠
浡
浣
浥
浦
浩
浩劫
浩博
浩叹
浩大
浩如烟海
浩气
浩浩
浩淼
浩渺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:25