请输入您要查询的越南语单词:
单词
心机
释义
心机
[xīnjī]
tâm tư; tâm trí; cơ mưu; sự suy nghĩ trù tính。心思;计谋。
费尽心机。
suy nghĩ hết cách
她年龄不大,但很有心机,原则性也很强。
cô ấy còn trẻ nhưng rất biết suy tính, tính nguyên tắc cũng rất cao.
随便看
潴留
潵
潷
潸
潸潸
潸然
潺
潺湲
潺潺
潼
潽
潾
澄
澄净
澄彻
澄明
澄沙
澄浆泥
澄清
澄湛
澄碧
澄空
澄莹
澄静
澈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 21:26:38