请输入您要查询的越南语单词:
单词
概观
释义
概观
[gàiguān]
nhìn chung; nhìn bao quát; nhìn tổng quát; tình hình chung (thường dùng làm tên sách)。概括的观察;概况(多用于书名)。
市场概观
tình hình chung của thị trường.
随便看
课卷
课堂
课外
课室
课文
课时
课本
课目
课程
课表
课题
诿
谀
谀辞
谁
谁个
谁知
谁边
谂
谂熟
调
调令
调价
调任
调侃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 23:51:31