请输入您要查询的越南语单词:
单词
概观
释义
概观
[gàiguān]
nhìn chung; nhìn bao quát; nhìn tổng quát; tình hình chung (thường dùng làm tên sách)。概括的观察;概况(多用于书名)。
市场概观
tình hình chung của thị trường.
随便看
混事
混交
混交林
混作
混充
混入
混凝土
混号
混合
混合物
混合面儿
混同
混名
混子
混战
混日子
混杂
混水摸鱼
混汞
混沌
混浊
混淆
混淆是非
混淆视听
混淆黑白
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:37