请输入您要查询的越南语单词:
单词
概观
释义
概观
[gàiguān]
nhìn chung; nhìn bao quát; nhìn tổng quát; tình hình chung (thường dùng làm tên sách)。概括的观察;概况(多用于书名)。
市场概观
tình hình chung của thị trường.
随便看
矫饰
矬
矬子
短
短上衣
短不了
短亭
短传
短促
短兵相接
短刀
短剑
短剧
短句
短号
短吨
短命
短处
短外套
短寿促命
短小
短小精悍
短少
短工
短平快
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 4:18:05