请输入您要查询的越南语单词:
单词
特许
释义
特许
[tèxǔ]
giấy phép đặc biệt; phép đặc biệt; đặc biệt cho phép。特别许可。
特许证
giấy phép đặc biệt
非经特许,一般商店不得经销此类商品。
không có giấy phép kinh doanh đặc biệt, cửa hàng không được bán những loại hàng này.
随便看
酗
酗酒
酘
酚
酝
酝酿
酞
酡
酢
酢浆草
酣
酣战
酣梦
酣歌
酣歌恒舞
酣然
酣甜
酣畅
酣眠
酣睡
酣适
酣酒
酣醉
酣饮
酤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 8:20:07