请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 特许
释义 特许
[tèxǔ]
 giấy phép đặc biệt; phép đặc biệt; đặc biệt cho phép。特别许可。
 特许证
 giấy phép đặc biệt
 非经特许,一般商店不得经销此类商品。
 không có giấy phép kinh doanh đặc biệt, cửa hàng không được bán những loại hàng này.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 8:20:07