请输入您要查询的越南语单词:
单词
特许
释义
特许
[tèxǔ]
giấy phép đặc biệt; phép đặc biệt; đặc biệt cho phép。特别许可。
特许证
giấy phép đặc biệt
非经特许,一般商店不得经销此类商品。
không có giấy phép kinh doanh đặc biệt, cửa hàng không được bán những loại hàng này.
随便看
扫帚星
扫帚菜
扫平
扫房
扫描
扫数
扫榻
扫灭
扫盲
扫荡
扫视
扫边
扫除
扫雷
扬
扬东
扬剧
扬厉
扬名
扬场
扬声器
扬子鳄
扬帆
扬幡招魂
扬弃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:18:09