请输入您要查询的越南语单词:
单词
酢
释义
酢
[cù]
Bộ: 酉 - Dậu
Số nét: 12
Hán Việt: THỐ, TẠC
cây me đất。同'醋'。
Từ ghép:
酢浆草
[zuò]
Bộ: 酉(Dậu)
Hán Việt: TẠC
书
thù tạc; chén thù chén tạc (khách mời rượu chủ nhà.)。客人向主人敬酒。
酬酢
thù tạc; chén thù chén tạc.
随便看
悲郁
悲酸
悲风
悲鸣
悴
悸
悻
悻悻
悻然
悼
悼亡
悼唁
悼念
悼文
悼词
悼辞
悽
悾
惄
情
情不自禁
情义
情书
情事
情人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:35:15