请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉寂
释义
沉寂
[chénjì]
1. vắng lặng; lặng ngắt như tờ; tĩnh mịch; phẳng lặng。十分寂静。
沉寂的深夜。
đêm khuya tĩnh mịch.
2. biệt vô âm tín; bặt vô âm tín; bặt tin; hoàn toàn không có tin tức。消息全无。
消息沉寂。
bặt vô âm tín.
随便看
唇舌
唇裂
唇音
唇齿
唇齿相依
唇齿音
唈
唉
唉声叹气
唏
唏嘘
唐
唐三彩
唐人街
唐棣
唐突
唐花
唑
唓
唔
唗
唛
唝
唠
唠叨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:58:36